日本語学校・専門学校等に通うアルバイト留学生だけの一部抜粋し公開します

現在多くの留学生の方がいます。
N1:別途お問い合わせください
N2:ショップ関係の店員・翻訳通訳になりたく皆さま、時給のいいアルバイト希望
N3:飲食店の接客・コンビニの店員様等のアルバイト採用・特定技能受験希望者ばかり
N4:少し日本語が下手ですが、接客の見習い・キッチン・コンビニでも頑張ります
N5:まだまだ日本語はこれからでも頑張ります。

たくさんの方が仕事を探してますので、是非外国人採用は当社へご相談ください。

 

 

 

 

(リスト情報:0615現在)

性別(せいべつ)Giới tính 在留資格(ざいりゅうしかく) Tư cách lưu trú 日本語能力検定 Trình độ tiếng Nhật tương đương? よく使う駅は?Ga gần nhà nhất 学校の授業は?Giờ học ở trường từ mấy giờ đến mấy giờ? (Ví dụ: 9:00-12:30)
女性 Nữ 留学 Du học N2 平井駅 午前中 Buổi sáng
女性 Nữ 留学 Du học sinh N2 高田馬場駅 午前中 Buổi sáng, 一日中 Cả ngày
女性 Nữ 留学 Du học sinh N2 高田馬場駅 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N2 高田馬場駅 9-14
女性 Nữ 留学 Du học sinh N2 中野 11-17
男性 Nam 留学 Du học sinh N2 谷在家駅
男性 Nam 留学 Du học sinh N2 亀有駅 9ー17
女性 Nữ 留学 Du học sinh N2 東浦和駅 9:00-12:00
女性 Nữ 留学 Du học sinh N2, 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh 阿佐ヶ谷 9:20-12:35
女性 Nữ 留学 Du học N3 田端駅 午前中 Buổi sáng
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 中野坂上 午前中 Buổi sáng
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 朝霞駅 午前中 Buổi sáng
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 中野坂上 午前中 Buổi sáng
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 王子駅 午前中 Buổi sáng
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 上星川駅 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 浦安 午前中 Buổi sáng
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 大久保 午前中 Buổi sáng
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 池袋 午前中 Buổi sáng
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 日暮里駅 午後 Buổi chiều
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 新三河島駅 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 明大前駅 午前中 Buổi sáng
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 お花茶屋 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 お花茶屋駅 午後 Buổi chiều
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 中野駅 一日中 Cả ngày
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 上中里駅 午前中 Buổi sáng
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 明大前駅 午前中 Buổi sáng
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 相模大野 一日中 Cả ngày
女性 Nữ 家族滞在 Gia đình N3 西浦和 一日中 Cả ngày
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 新子安駅 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 Hatchonawate 9:00-12:25
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 東中野駅 13:00-16:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 西川口駅 13:00ー16:15
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 渋谷 12:45-16:00
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 蕨駅 9時から12:10まで
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 明大前駅 9:00-13:00
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 錦糸町駅 13:00-16:25
女性 Nữ 配偶者 Kết hôn với người Nhật N3 新前橋駅
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 相模大野駅
女性 Nữ 就労 Visa lao động N3 西小泉駅
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 新大久保 13:00-16:30
女性 Nữ ビザの更新中 N3 Shinokubo
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 中井駅、落合駅 9:00-12:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 西所沢 13:00-16:30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 池袋 9:10-12:20
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 東新宿駅 9:00-12:00
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 高田馬場 9-12:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 新大久保 1:00-4:00
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 田端駅
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 三河島駅 13:00-16:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 阿佐ヶ谷駅 9:30-14:40
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 西川口駅 13:30~16:40
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 新大久保 13:00-16:00
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 明大前 12:40時ー16時
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 戸田駅 13:30-16:30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 茅ヶ崎駅 8:50-14:30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 西川口 13:30~16:40
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 小岩駅 8:30-11:30
女性 Nữ 家族滞在 Gia đình N3 矢口渡
女性 Nữ 留学 Du học sinh N3 お久保駅 12:50-4:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 高田馬場 9-12
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 北池袋駅 13h20-16h45
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 川崎駅 9時から12時半まで
男性 Nam 留学 Du học sinh N3 中野駅 9:00-12:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N4, N5, 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh 国分寺駅 9:00-13:00
女性 Nữ 留学 Du học sinh N4, 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh 北千住駅 13:00-16:25
男性 Nam 留学 Du học sinh N4, 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh kasumigaseki 13:10-4:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N4, 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh Shimo-ochiai 13:00-16:30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N4, 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh 北千住駅 13:00-16:25
男性 Nam 留学 Du học sinh N4, 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh 王子神谷 13:00ー17-00
男性 Nam 留学 Du học sinh N4, 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh 志村三丁目駅 9:00-12:10
女性 Nữ 留学 Du học sinh N4, 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh Shinokubo 13:00-16:10
男性 Nam 留学 Du học sinh N4, 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh 葛西駅 13:20-16:40
男性 Nam 留学 Du học sinh N4, 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh 田端駅 13:30-16:45
男性 Nam 留学 Du học sinh N4, 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh 新井薬師前 13h-16h10p
女性 Nữ 留学 Du học sinh N4, 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh 自由ヶ丘駅 9:00-12:40
男性 Nam 留学 Du học sinh N4, 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh 田園調布 9:10-12:40
女性 Nữ 家族滞在 Gia đình N5 武蔵中原駅 午後 Buổi chiều
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 Ochiai 午前中 Buổi sáng
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 Ochiai 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 Ochiai 午前中 Buổi sáng
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 Takadanobaba 午前中 Buổi sáng
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 takadanobaba station 午後 Buổi chiều
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 新宿駅と新宿三丁目駅 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 Ikebukuro 午後 Buổi chiều
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 新宿駅と新宿三丁目駅 午後 Buổi chiều
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 Kanamecho 午後 Buổi chiều
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 新宿駅と新宿三丁目駅 午後 Buổi chiều
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 新宿駅と新宿三丁目駅 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 Sasakuza 駅 午後 Buổi chiều
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 中いたばし 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 新大久保駅 午後 Buổi chiều
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 Kanamecho 午前中 Buổi sáng
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 清瀬 午後 Buổi chiều
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 清瀬 午後 Buổi chiều
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 小竹向原 午前中 Buổi sáng
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 百草園 午前中 Buổi sáng
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 下落合 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 下落合 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 新小岩 午前中 Buổi sáng
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 熊野前駅 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 しんおおくぼ 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 Ookubo 午前中 Buổi sáng
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 三河島 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 野方駅 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 西川口 午前中 Buổi sáng
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 巣鴨 午前中 Buổi sáng
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 野方駅 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 北千住駅 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 家族滞在 Gia đình N5 南行徳駅
女性 Nữ 家族滞在 Gia đình N5 垂井駅
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 Horikiri 午前中 Buổi sáng
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 蕨駅 午前中 Buổi sáng
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 kami itabashi 午後 Buổi chiều
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 Hirayamajoshikoen 午前中 Buổi sáng
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 下板橋駅 午後 Buổi chiều
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 赤羽 午後 Buổi chiều
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 Nishi-nippori 1:00-5:00
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 馬喰町 13:00-16:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 馬喰町 13:00-16:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 保土ケ谷駅 9:00-12:20
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 井土ヶ谷 1:10-4:40
女性 Nữ 家族滞在 Gia đình N5 戸塚駅 無し
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 Kitatoda 13:00-16:15
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 Kokubunji 9:10-12:25
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 国分寺 9:10-12:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 Kokubunji 9:10-12:25
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 東十条 9:00-12:30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 板橋区役所前駅 13:00-16:30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 高田馬場駅 9:00-12:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 高田馬場 9:00ー12:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 高円寺 1:00-4:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 東十条 13:00-16:30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 Shinjuku 13:00-16:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 nishi-nippori 1:00-4:30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 Nakano 13:00-16:30
女性 Nữ 家族滞在 Gia đình N5
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 Hikawadai 13:30-16:45
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 両国 1h-4h
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 堀切菖蒲園駅 9:10ー12:25
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 西日暮里 13:00- 16:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 Nishinippori 13:00-16:30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 蕨駅 13-16:30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 ojikamiya 9.00 đến 12h30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 新大久保 1:00-4:30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 Heiwadai 9:00-12:20
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 nippori 9:00-12:20
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 Takadanobaba 9:00ー12:30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 Shiinmachi 13:00-16:20
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 椎名町駅 9:00-12:30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 新大久保 13-16h25
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 Kokubunji 9:10-12:30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 大塚駅 9:00-12:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 ふさ 13:10-16:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 西川口 90ー12:15
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 新大久保 13-16時25分
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 津田沼 8h15-12h:15
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 Ga okachimachi 13:20-17:10
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 熊野前駅 13:00-16:30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 三河島 9:20-13:00
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 町屋 1:30-5:00
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 大久保 9時ー 12時30
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 Naka Itabashi 9:00-12:15
女性 Nữ 家族滞在 Gia đình N5 一橋学園駅
女性 Nữ 家族滞在 Gia đình N5 海老名駅
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 お久保 9:00-12h-15
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 新松戸 9:00-12:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 平井駅 13:00-16:30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 Hinodecho 13h15-16h30
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 本厚木駅 9:00ー12:0011
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 鶯谷 9:00-12:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 鶯谷 9:00-12:30
男性 Nam 留学 Du học sinh N5 おかちまち 13:20ー17:10
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 綾瀬 11:00-16:25
女性 Nữ 留学 Du học sinh N5 川口駅 12:50-4:30
女性 Nữ Visa theo chồng la vĩnh trú Nghe hieu va giao tiep co ban Isehara
女性 Nữ 留学 Du học 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh 日暮里 午前中 Buổi sáng
女性 Nữ 留学 Du học sinh 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh 新大久保 一日中 Cả ngày
男性 Nam 留学 Du học sinh 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh shimo-ochiai 午後 Buổi chiều
男性 Nam 留学 Du học sinh 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh 下落合 午後 Buổi chiều
男性 Nam 留学 Du học sinh 日本語と英語もできます。Có thể sử dụng cả tiếng Nhật và tiếng Anh まちや 午後 Buổi chiều